鰲峯 ngao phong Hán Việt: ngao phong Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 峯 (phong)Hán Việtngao phongCấu tạo鰲 + 峯 · ngao + phong nghĩa thành phần: ngao + phong Nghĩa EngCihui 鰲峰 ofēng n. <wr.> highly revered center for men of letters