鰲戴 ngao đái Hán Việt: ngao đái Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 戴 (đái)Hán Việtngao đáiCấu tạo鰲 + 戴 · ngao + đái nghĩa thành phần: ngao + đái Nghĩa EngCihui 鰲戴 odài v. <wr.> feel indebted