鰲裏奪尊 áo lǐ duó zūn · ngao lí đoạt tôn Hán Việt: ngao lí đoạt tôn · Pinyin: áo lǐ duó zūn Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 裏 (lí) + 奪 (đoạt) + 尊 (tôn)Pinyináo lǐ duó zūnHán Việtngao lí đoạt tônCấu tạo鰲 + 裏 + 奪 + 尊 · ngao + lí + đoạt + tôn nghĩa thành phần: ngao + lí + đoạt + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言出类拔萃。