鳍状肢
kì trạng chi
Hán Việt: kì trạng chi · Pinyin: qí zhuàng zhī
Tổng quan
vây chèo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chi hình vây
- Google Alex v6 vây chèo
- Tần suất từ (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vật ở nước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...), (từ lóng) bàn tay
Eng
- Cihui flipper
- Tần suất từ flipper