鰭足亞目 qí zú yà mù · kì túc á mục Hán Việt: kì túc á mục · Pinyin: qí zú yà mù Tổng quan Cấu tạo: 鰭 (kì) + 足 (túc) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinqí zú yà mùHán Việtkì túc á mụcCấu tạo鰭 + 足 + 亞 + 目 · kì + túc + á + mục nghĩa thành phần: kì + túc + á + mục