鳏居

guān jūquan cư

Hán Việt: quan cư · Pinyin: guān jū

Tổng quan

sống cuộc đời góa vợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

沒有妻室的男子。《幼學瓊林.卷二.夫婦類》:「婦人重婚曰再醮,男子無偶曰鰥居。」

Cấu tạo: 鰥 (quan) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đàn ông không vợ
  • Google Alex v6 Sống góa vợ
  • Tần suất từ sống cuộc đời góa vợ
  • Biên soạn 鰥居 uānjū v.p. wifeless; widowered

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有妻室的男子。《幼學瓊林.卷二.夫婦類》:「婦人重婚曰再醮,男子無偶曰鰥居。」

Eng

  • Cihui to live as a widower
  • Tần suất từ 鰥居 uānjū v.p. wifeless; widowered

Từ liên quan

Gần nghĩa

居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫