鰥居

guān jū quan cư

Hán Việt: quan cư · Pinyin: guān jū

Tổng quan

sống cuộc đời góa vợ

Cấu tạo: (quan) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống cuộc đời góa vợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有妻室的男子。《幼學瓊林.卷二.夫婦類》:「婦人重婚曰再醮,男子無偶曰鰥居。」

Eng

  • CC-CEDICT to live as a widower
  • Cihui to live as a widower