鱈形目 xuě xíng mù · tuyết hình mục Hán Việt: tuyết hình mục · Pinyin: xuě xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 鱈 (tuyết) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinxuě xíng mùHán Việttuyết hình mụcCấu tạo鱈 + 形 + 目 · tuyết + hình + mục nghĩa thành phần: tuyết + hình + mục