鱉令 biē lìng · miết lệnh Hán Việt: miết lệnh · Pinyin: biē lìng Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 令 (lệnh)Pinyinbiē lìngHán Việtmiết lệnhCấu tạo鱉 + 令 · miết + lệnh nghĩa thành phần: miết + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖令"。 2.见"鳖灵"。