鱉咳 biē ké · miết khái Hán Việt: miết khái · Pinyin: biē ké Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 咳 (khái)Pinyinbiē kéHán Việtmiết kháiCấu tạo鱉 + 咳 · miết + khái nghĩa thành phần: miết + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鳖咳"; 比喻言语不清,意思难明。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖咳"。 2.比喻言语不清,意思难明。