鱉封 biē fēng · miết phong Hán Việt: miết phong · Pinyin: biē fēng Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 封 (phong)Pinyinbiē fēngHán Việtmiết phongCấu tạo鱉 + 封 · miết + phong nghĩa thành phần: miết + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鳖封"; 传说中的怪兽名。有两首,形似猪。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖封"。 2.传说中的怪兽名。有两首,形似猪。