鱉懆

biē cǎo

Pinyin: biē cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖懆"。亦作"鳖燥"。 2.烦躁生气。鳖,用同"憋"。