鱉拗

biē ǎo miết ảo

Hán Việt: miết ảo · Pinyin: biē ǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (ảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖拗"。 2.犹别扭。意见不相投。鳖,用同"别"。