鱉泠 biē líng · miết linh Hán Việt: miết linh · Pinyin: biē líng Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 泠 (linh)Pinyinbiē língHán Việtmiết linhCấu tạo鱉 + 泠 · miết + linh nghĩa thành phần: miết + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鳖灵"。