鱉靈

biē líng miết linh

Hán Việt: miết linh · Pinyin: biē líng

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳖令"。亦作"鳖令"。亦作"鳖泠"; 传说中古代蜀国帝名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖令"。亦作"鳖令"。亦作"鳖泠"。 2.传说中古代蜀国帝名。