鱉燥

biē zào miết táo

Hán Việt: miết táo · Pinyin: biē zào

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖燥"。 2.见"鳖懆"。