鱉爪

biē zhǎo miết trảo

Hán Việt: miết trảo · Pinyin: biē zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳖爪"; 旧时称妓院中的男仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖爪"。 2.旧时称妓院中的男仆。