鱉甲

biē jiǎ miết giáp

Hán Việt: miết giáp · Pinyin: biē jiǎ

Tổng quan

mai rùa

Cấu tạo: (miết) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai rùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳖的背壳。可制中药; 灵车的车盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳖的背壳。可制中药。 2.灵车的车盖。

Eng

  • CC-CEDICT turtle shell
  • Cihui turtle shell