鱉甲車

biē jiǎ chē miết giáp xa

Hán Việt: miết giáp xa · Pinyin: biē jiǎ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (giáp) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵车。