鱉蓋車 biē gài chē · miết cái xa Hán Việt: miết cái xa · Pinyin: biē gài chē Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 蓋 (cái) + 車 (xa)Pinyinbiē gài chēHán Việtmiết cái xaCấu tạo鱉 + 蓋 + 車 · miết + cái + xa nghĩa thành phần: miết + cái + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鳖甲车。Tân Hoa Tự Điển 1.即鳖甲车。