鱉索 biē suǒ · miết tác Hán Việt: miết tác · Pinyin: biē suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 索 (tác)Pinyinbiē suǒHán Việtmiết tácCấu tạo鱉 + 索 · miết + tác nghĩa thành phần: miết + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘪缩。指肚子饥饿。Tân Hoa Tự Điển 1.瘪缩。指肚子饥饿。