鱉肉

biē ròu miết nhục

Hán Việt: miết nhục · Pinyin: biē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用以装犁头的犁底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用以装犁头的犁底。