鱉悶

biē mèn miết muộn

Hán Việt: miết muộn · Pinyin: biē mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气闷在心里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气闷在心里。