鱉鳥 biē niǎo · miết điểu Hán Việt: miết điểu · Pinyin: biē niǎo Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 鳥 (điểu)Pinyinbiē niǎoHán Việtmiết điểuCấu tạo鱉 + 鳥 · miết + điểu nghĩa thành phần: miết + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鳖鸟"; 粗话。犹硬是。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖鸟"。 2.粗话。犹硬是。