鰻絲

mán sī man ti

Hán Việt: man ti · Pinyin: mán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鳗鲡肉切成丝状制成的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鳗鲡肉切成丝状制成的菜肴。