鳗丝 mán sī·man ti Hán Việt: man ti · Pinyin: mán sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用鳗鲡肉切成丝状制成的菜肴。 Cấu tạo: 鰻 (man) + 絲 (ti)Pinyinmán sīHán Việtman tiCấu tạo鰻 + 絲 · man + ti nghĩa thành phần: man + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用鳗鲡肉切成丝状制成的菜肴。 Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦