鰻亞目 man á mục Hán Việt: man á mục Tổng quan Cấu tạo: 鰻 (man) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtman á mụcCấu tạo鰻 + 亞 + 目 · man + á + mục nghĩa thành phần: man + á + mục