鰻鰌 mán qiū · man thu Hán Việt: man thu · Pinyin: mán qiū Tổng quan Cấu tạo: 鰻 (man) + 鰌 (thu)Pinyinmán qiūHán Việtman thuCấu tạo鰻 + 鰌 · man + thu nghĩa thành phần: man + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鳗?"。