鱔脯

shàn pú thiện bô

Hán Việt: thiện bô · Pinyin: shàn pú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?脯"; 鳝鱼干肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?脯"。 2.鳝鱼干肉。