鳝鱼
thiện ngư
Hán Việt: thiện ngư · Pinyin: shàn yú
Tổng quan
cá chình
動物名。鱔魚目。體呈蛇形,圓柱狀,表皮黏滑,無鱗片。體色褐黃,有深色斑點。鰭與鰓器官都已退化,體內無鰾,是一種退化的魚。屬淡水魚。也稱為「黃鱔」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cá chình
- Google Alex v6 lươn
- Tần suất từ cá chình; con cá chình; con lươn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (thông tục) con giun giấm
- Biên soạn 鱔魚 shànyú n. eel M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鱔魚目。體呈蛇形,圓柱狀,表皮黏滑,無鱗片。體色褐黃,有深色斑點。鰭與鰓器官都已退化,體內無鰾,是一種退化的魚。屬淡水魚。也稱為「黃鱔」。
Eng
- Cihui eel
- Tần suất từ 鱔魚 shànyú n. eel M:¹tiáo
Đức
- Handedict Aal (S, Zool)