鱗介

lín jiè lân giới

Hán Việt: lân giới · Pinyin: lín jiè

Tổng quan

động vật sống dưới nước

Cấu tạo: (lân) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật sống dưới nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有鳞和甲壳的水生动物的统称。

Eng

  • Cihui 鱗介 línjiè attr. 1. numerous as fish scales 2. resembling scales; scaly ◆n. fishes and mollusks; fishery products