鱗疊

lín dié lân điệp

Hán Việt: lân điệp · Pinyin: lín dié

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鳞片一样重叠密集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鳞片一样重叠密集。