鱗文

lín wén lân văn

Hán Việt: lân văn · Pinyin: lín wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳞片状的纹路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳞片状的纹路。