鱗構 lín gòu · lân cấu Hán Việt: lân cấu · Pinyin: lín gòu Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 構 (cấu)Pinyinlín gòuHán Việtlân cấuCấu tạo鱗 + 構 · lân + cấu nghĩa thành phần: lân + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依次序建造,排列如鱼鳞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依次序建造,排列如鱼鳞。