鱗波

lín bō lân ba

Hán Việt: lân ba · Pinyin: lín bō

Tổng quan

sóng gợn lăn tăn

Cấu tạo: (lân) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng gợn lăn tăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鱼鳞一样的波纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鱼鳞一样的波纹。

Eng

  • Cihui 鱗波 ínbō* n. ripples