鳞状 lín zhuàng·lân trạng Hán Việt: lân trạng · Pinyin: lín zhuàng Tổng quan có vảy Cấu tạo: 鱗 (lân) + 狀 (trạng)Pinyinlín zhuàngHán Việtlân trạngTừ loạitínhCấu tạo鱗 + 狀 · lân + trạng nghĩa thành phần: lân + trạng Nghĩa ViệtCihui dạng vảyTần suất từ có vảy , dạng vảyEngCihui scaly; squamousTần suất từ scaly; squamous Từ liên quan Gần nghĩa鳞状的 · 鳞状部 · 鳞状排列 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态