鱗皴

lín cūn lân thuân

Hán Việt: lân thuân · Pinyin: lín cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳞?"; 像鳞片般的皲皮或裂痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳞?"。 2.像鳞片般的皲皮或裂痕。