鱗羽 lín yǔ · lân vũ Hán Việt: lân vũ · Pinyin: lín yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 羽 (vũ)Pinyinlín yǔHán Việtlân vũCấu tạo鱗 + 羽 · lân + vũ nghĩa thành phần: lân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳞与羽; 代称鱼和鸟; 代称鱼和雁。借指书信; 比喻行迹。Tân Hoa Tự Điển 1.鳞与羽。 2.代称鱼和鸟。 3.代称鱼和雁。借指书信。 4.比喻行迹。