鱗翮 lín hé · lân cách Hán Việt: lân cách · Pinyin: lín hé Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 翮 (cách)Pinyinlín héHán Việtlân cáchCấu tạo鱗 + 翮 · lân + cách nghĩa thành phần: lân + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代称鱼和鸟。指鲲鹏。Tân Hoa Tự Điển 1.代称鱼和鸟。指鲲鹏。