鱗翼 lín yì · lân dực Hán Việt: lân dực · Pinyin: lín yì Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 翼 (dực)Pinyinlín yìHán Việtlân dựcCấu tạo鱗 + 翼 · lân + dực nghĩa thành phần: lân + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代称龙凤。喻权贵; 翅膀; 鱼雁。指书信。Tân Hoa Tự Điển 1.代称龙凤。喻权贵。 2.翅膀。 3.鱼雁。指书信。