鱗萃 lân tụy Hán Việt: lân tụy Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 萃 (tụy)Hán Việtlân tụyCấu tạo鱗 + 萃 · lân + tụy nghĩa thành phần: lân + tụy Nghĩa EngCihui 鱗萃 íncuì v.p. <wr.> herd/flock together