鱗藏

lín cáng lân tàng

Hán Việt: lân tàng · Pinyin: lín cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓像鱼那样潜藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓像鱼那样潜藏。