鱗被

lín bèi lân bị

Hán Việt: lân bị · Pinyin: lín bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鳞覆盖; 禾本科植物花的子房基部多汁而呈鳞片状的结构。又称浆片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鳞覆盖。 2.禾本科植物花的子房基部多汁而呈鳞片状的结构。又称浆片。