鱗附 lín fù · lân phụ Hán Việt: lân phụ · Pinyin: lín fù Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 附 (phụ)Pinyinlín fùHán Việtlân phụCấu tạo鱗 + 附 · lân + phụ nghĩa thành phần: lân + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容众多附集。Tân Hoa Tự Điển 1.形容众多附集。