鱗髯 lín rán · lân nhiêm Hán Việt: lân nhiêm · Pinyin: lín rán Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 髯 (nhiêm)Pinyinlín ránHán Việtlân nhiêmCấu tạo鱗 + 髯 · lân + nhiêm nghĩa thành phần: lân + nhiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代称龙。Tân Hoa Tự Điển 1.代称龙。