鱗鴻
lân hồng
Hán Việt: lân hồng · Pinyin: lín hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼雁。指书信; 指信使。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼雁。指书信。 2.指信使。
Eng
- Cihui 鱗鴻 ínhóng n. <wr.> letters; epistles
Hán Việt: lân hồng · Pinyin: lín hóng