鳟鱼
tỗn ngư
Hán Việt: tỗn ngư · Pinyin: zūn yú
Tổng quan
cá hồi
一種常見的食用魚。體具黑斑,身披細小鱗片,口大齒利,肉質鮮美。食用時,清蒸、火烤皆宜。如:「火烤鱒魚」。參見「鱒」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cá hồi
- Biên soạn trout M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種常見的食用魚。體具黑斑,身披細小鱗片,口大齒利,肉質鮮美。食用時,清蒸、火烤皆宜。如:「火烤鱒魚」。參見「鱒」條。
Eng
- Cihui trout
Đức
- Handedict Forelle (S, Zool)