鳥亂 niǎo luàn · điểu loạn Hán Việt: điểu loạn · Pinyin: niǎo luàn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 亂 (loạn)Pinyinniǎo luànHán Việtđiểu loạnCấu tạo鳥 + 亂 · điểu + loạn nghĩa thành phần: điểu + loạn