鳥事

niǎo shì điểu sự

Hán Việt: điểu sự · Pinyin: niǎo shì

Tổng quan

chuyện chết tiệt | (không phải) chuyện chết tiệt của ai đó

Cấu tạo: (điểu) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện chết tiệt | (không phải) chuyện chết tiệt của ai đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹屁事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹屁事。

Eng

  • CC-CEDICT damn thing|(not one's) goddamn business
  • Cihui damn thing; (not one's) goddamn business