鳥伸 niǎo shēn · điểu thân Hán Việt: điểu thân · Pinyin: niǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 伸 (thân)Pinyinniǎo shēnHán Việtđiểu thânCấu tạo鳥 + 伸 · điểu + thân nghĩa thành phần: điểu + thân