鳥卵學 điểu noãn học Hán Việt: điểu noãn học Tổng quan khoa nghiên cứu trứng chim Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 卵 (noãn) + 學 (học)Hán Việtđiểu noãn họcCấu tạo鳥 + 卵 + 學 · điểu + noãn + học nghĩa thành phần: điểu + noãn + học Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu trứng chim