鳥取

Niǎoqǔ điểu thủ

Hán Việt: điểu thủ · Pinyin: Niǎoqǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tottori

ja

  • JMdict Tottori (city, prefecture)